nhẫn nhục

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu đựng một cách cam chịu, không phản kháng: "Nhẫn nhục" chỉ thái độ hoặc hành vi chịu đựng những điều khổ đau, bất công, sỉ nhục một cách kiên trì im lặng, thường xuất phát từ sự cam tâm hoặc một lý tưởng nào đó.
    • Kiên tâm chịu đựng mọi khó khăn, tủi nhục: Thể hiện sự nhịn nhục đến mức cao, coi đó như một đức tính cần .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người dân phải sống một cuộc đời nhẫn nhục dưới ách thống trị tàn bạo. (Người dân phải sống một cuộc đời cam chịu dưới ách thống trị tàn bạo.)
    • Với tấm lòng nhẫn nhục, đã chăm sóc người chồng bệnh tật suốt mười năm. (Với tấm lòng chịu đựng cam go, đã chăm sóc người chồng bệnh tật suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự nhẫn nhục" (danh từ hóa): chỉ phẩm chất hoặc hành động nhẫn nhục.

    • Sự nhẫn nhục của người mẹ ấy thật đáng khâm phục. (Đức tính chịu đựng của người mẹ ấy thật đáng khâm phục.)
  • "nhẫn nhục chịu đựng": cụm từ nhấn mạnh hành động cam chịu.

    • Anh ấy đã nhẫn nhục chịu đựng mọi lời gièm pha để hoàn thành nhiệm vụ. (Anh ấy đã kiên tâm chịu đựng mọi lời gièm pha để hoàn thành nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn nại (tính từ): kiên trì, bền bỉ, chịu đựng trong thời gian dài để đạt mục đích (thường mang sắc thái tích cực hơn, ít nhấn mạnh sự tủi nhục).

    • giáo rất nhẫn nại với những học sinh tiếp thu chậm. ( giáo rất kiên trì với những học sinh tiếp thu chậm.)
  • Cam chịu (tính từ/động từ): chấp nhận chịu đựng một cách thụ động, không sự phản kháng.

    • Họ không cam chịu số phận quyết tâm đấu tranh. (Họ không chấp nhận số phận quyết tâm đấu tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chịu đựng: tiếp nhận chịu đựng điều không mong muốn.
  • Nhịn nhục: nín nhịn, chịu đựng (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Phản kháng: chống lại, không chịu khuất phục.
  • Nổi loạn: chống đối quyết liệt, gây rối.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nhẫn nhục chịu đựng mới đại trượng phu": Câu nói đề cao đức tính nhẫn nhục, coi đó biểu hiện của bậc anh hùng, người quân tử chí lớn.
  • "Một điều nhịn, chín điều lành": Khuyên người ta nên biết nhẫn nhịn để tránh những điều không hay, đạt được sự tốt lành.
  1. Chịu đựng được những điều khó chịu hoặc gây đau khổ cho mình: Nhẫn nhục đợi ngày giải phóng.

Từ gần giống